smeken
Định nghĩa "smeken" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand dringend verzoeken of vragen om iets te doen of te geven.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'entreat': khẩn khoản, van xin ai đó làm điều gì.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze smeekte hem om haar te vergeven."
"Cô ấy van xin anh ấy tha thứ cho cô ấy."
"De slachtoffers smeekten om hulp."
"Các nạn nhân van xin được giúp đỡ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'smeken' thường được dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự khẩn khoản, nài nỉ. Nó mạnh hơn so với 'vragen' thông thường. Cần chú ý đến giới từ đi kèm (om).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | smeken | Ik wil hem smeken om me te helpen. (Tôi muốn cầu xin anh ấy giúp đỡ tôi.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | smeek | Ik smeek je, geef me nog een kans! (Tôi cầu xin bạn, hãy cho tôi thêm một cơ hội!) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | smeekte | Hij smeekte om genade. (Anh ta đã cầu xin sự tha thứ.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gesmeekt | Ze heeft hem gesmeekt om te blijven. (Cô ấy đã cầu xin anh ấy ở lại.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De arme man smeekte de koning om genade."
"Người đàn ông nghèo khổ cầu xin nhà vua ban cho sự khoan dung."
-
"Het kind smeekte zijn moeder om nog een snoepje, maar ze zei nee."
"Đứa trẻ van xin mẹ cho thêm một viên kẹo nữa, nhưng mẹ bé nói không."
-
"Ze zijn aan het repeteren voor de toneelvoorstelling."
"Họ đang diễn tập cho buổi biểu diễn sân khấu."
-
"De arme man smeekte de koning om genade."
"Người đàn ông nghèo khổ cầu xin nhà vua ban lòng thương xót."
-
"Ze smeekte hem haar niet te verlaten."
"Cô ấy cầu xin anh đừng rời bỏ cô."
-
"Hij smeekte zijn baas om een loonsverhoging, maar het mocht niet baten."
"Anh ta cầu xin ông chủ tăng lương, nhưng vô ích."
