verzoeken
Định nghĩa "verzoeken" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand dringend en formeel vragen iets te doen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Kính cẩn yêu cầu, van nài, hoặc khẩn khoản (ai đó) một cách trang trọng hoặc nghiêm túc để làm điều gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik verzoek u vriendelijk doch dringend om het lawaai te staken."
"Tôi kính cẩn yêu cầu, nhưng cũng khẩn thiết, bạn chấm dứt gây ồn ào."
"De directeur verzocht de medewerkers om mee te denken over de nieuwe strategie."
"Giám đốc kính cẩn yêu cầu các nhân viên cùng suy nghĩ về chiến lược mới."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'verzoeken' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự khẩn khoản của yêu cầu. Chú ý đến cách chia động từ trong các thì khác nhau.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | verzoeken | Ik wil u verzoeken om stil te zijn. (Tôi muốn yêu cầu bạn im lặng.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | verzoek | Ik verzoek u vriendelijk om uw naam te noemen. (Tôi trân trọng yêu cầu bạn cho biết tên của bạn.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | verzocht | Hij verzocht om meer tijd om de taak te voltooien. (Anh ấy đã yêu cầu thêm thời gian để hoàn thành nhiệm vụ.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | verzocht | Er is ons verzocht om aanwezig te zijn bij de ceremonie. (Chúng tôi đã được yêu cầu có mặt tại buổi lễ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De directeur verzoekt u vriendelijk om uw telefoon uit te zetten tijdens de vergadering."
"Giám đốc trân trọng yêu cầu bạn tắt điện thoại trong suốt cuộc họp."
-
"Het bestuur verzoekt alle leden om hun contributie tijdig te betalen."
"Ban quản trị yêu cầu tất cả các thành viên đóng góp đúng hạn."
-
"De advocaat verzoekt de rechter om uitstel van de zitting."
"Luật sư yêu cầu thẩm phán hoãn phiên tòa."
-
"De directeur verzoekt de medewerkers om de rapporten voor vrijdag in te dienen."
"Giám đốc yêu cầu khẩn cấp và chính thức nhân viên nộp báo cáo trước thứ Sáu."
-
"Het museum verzoekt bezoekers hun tassen in de kluisjes achter te laten."
"Bảo tàng yêu cầu khách tham quan để túi của họ trong tủ khóa."
-
"De advocaat verzoekt de rechter om uitstel van de zitting."
"Luật sư yêu cầu thẩm phán hoãn phiên tòa."
-
"De directeur verzoekt alle werknemers om de vergadering bij te wonen."
"Giám đốc yêu cầu tất cả nhân viên tham dự cuộc họp."
-
"Ik verzoek u vriendelijk om de documenten zo spoedig mogelijk in te dienen."
"Tôi trân trọng yêu cầu bạn nộp tài liệu càng sớm càng tốt."
-
"Het bestuur verzoekt de leden om hun contributie tijdig te betalen."
"Ban quản trị yêu cầu các thành viên thanh toán lệ phí đúng hạn."
