(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verzoeken
B2
werkwoord B2 Pháp luật, Tôn giáo

verzoeken

/vərˈzukə(n)/
kính cẩn yêu cầu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verzoeken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand dringend en formeel vragen iets te doen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Kính cẩn yêu cầu, van nài, hoặc khẩn khoản (ai đó) một cách trang trọng hoặc nghiêm túc để làm điều gì đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik verzoek u vriendelijk doch dringend om het lawaai te staken."

    "Tôi kính cẩn yêu cầu, nhưng cũng khẩn thiết, bạn chấm dứt gây ồn ào."

  • "De directeur verzocht de medewerkers om mee te denken over de nieuwe strategie."

    "Giám đốc kính cẩn yêu cầu các nhân viên cùng suy nghĩ về chiến lược mới."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'verzoeken' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự khẩn khoản của yêu cầu. Chú ý đến cách chia động từ trong các thì khác nhau.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) verzoeken
Ik wil u verzoeken om stil te zijn.
(Tôi muốn yêu cầu bạn im lặng.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) verzoek
Ik verzoek u vriendelijk om uw naam te noemen.
(Tôi trân trọng yêu cầu bạn cho biết tên của bạn.)
Past Simple (quá khứ đơn) verzocht
Hij verzocht om meer tijd om de taak te voltooien.
(Anh ấy đã yêu cầu thêm thời gian để hoàn thành nhiệm vụ.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) verzocht
Er is ons verzocht om aanwezig te zijn bij de ceremonie.
(Chúng tôi đã được yêu cầu có mặt tại buổi lễ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "De directeur verzoekt u vriendelijk om uw telefoon uit te zetten tijdens de vergadering."

    "Giám đốc trân trọng yêu cầu bạn tắt điện thoại trong suốt cuộc họp."

  • "Het bestuur verzoekt alle leden om hun contributie tijdig te betalen."

    "Ban quản trị yêu cầu tất cả các thành viên đóng góp đúng hạn."

  • "De advocaat verzoekt de rechter om uitstel van de zitting."

    "Luật sư yêu cầu thẩm phán hoãn phiên tòa."

Thì Hiện tại đơn
  • "De directeur verzoekt de medewerkers om de rapporten voor vrijdag in te dienen."

    "Giám đốc yêu cầu khẩn cấp và chính thức nhân viên nộp báo cáo trước thứ Sáu."

  • "Het museum verzoekt bezoekers hun tassen in de kluisjes achter te laten."

    "Bảo tàng yêu cầu khách tham quan để túi của họ trong tủ khóa."

  • "De advocaat verzoekt de rechter om uitstel van de zitting."

    "Luật sư yêu cầu thẩm phán hoãn phiên tòa."

Động từ phản thân
  • "De directeur verzoekt alle werknemers om de vergadering bij te wonen."

    "Giám đốc yêu cầu tất cả nhân viên tham dự cuộc họp."

  • "Ik verzoek u vriendelijk om de documenten zo spoedig mogelijk in te dienen."

    "Tôi trân trọng yêu cầu bạn nộp tài liệu càng sớm càng tốt."

  • "Het bestuur verzoekt de leden om hun contributie tijdig te betalen."

    "Ban quản trị yêu cầu các thành viên thanh toán lệ phí đúng hạn."