(Vị trí top_banner)
Hình minh họa moeilijk
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Chung

moeilijk

/ˈmui̯lək/
khó
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "moeilijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet gemakkelijk te doen of te begrijpen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khó giải quyết hoặc thực hiện vì phức tạp và đầy vấn đề.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het is een moeilijke vraag."

    "Đây là một câu hỏi khó."

  • "De test was erg moeilijk."

    "Bài kiểm tra rất khó."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'moeilijk' có nghĩa là 'khó' trong tiếng Việt. Nó được dùng để mô tả những thứ phức tạp hoặc đầy vấn đề.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het examen was erg moeilijk."

    "Bài kiểm tra rất khó."

  • "Ik vind het moeilijk om Nederlands te leren."

    "Tôi thấy học tiếng Hà Lan khó."

  • "De moeilijke vraag werd niet door iedereen beantwoord."

    "Câu hỏi khó không phải ai cũng trả lời được."

So sánh Tính từ
  • "Het examen was erg moeilijk."

    "Bài kiểm tra rất khó."

  • "Deze auto is duur, maar die auto is duurder en de derde auto is het duurst."

    "Chiếc xe này đắt, nhưng chiếc xe kia đắt hơn và chiếc xe thứ ba đắt nhất."

  • "Zij is even slim als haar broer, maar haar zus is slimmer dan beiden."

    "Cô ấy thông minh như anh trai mình, nhưng chị gái cô ấy thông minh hơn cả hai người."