(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vloeiend
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

vloeiend

/ˈvlui̯ənd/
trôi chảy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vloeiend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Ononderbroken en gestadig voortgaand; soepel, zacht.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chảy một cách trôi chảy và liên tục; uyển chuyển, mềm mại.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij spreekt vloeiend Nederlands."

    "Anh ấy nói tiếng Hà Lan trôi chảy."

  • "De overgang tussen de twee scènes was vloeiend."

    "Sự chuyển cảnh giữa hai phân cảnh rất mượt mà."

  • "Ze maakte een vloeiende beweging met haar hand."

    "Cô ấy thực hiện một cử động uyển chuyển bằng tay."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

stotterend(nói lắp, ngập ngừng) haperend(ngắc ngứ, không trôi chảy) stijf(cứng nhắc)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'vloeiend' dùng để miêu tả sự trôi chảy, liên tục hoặc mềm mại. Ví dụ: 'een vloeiende overgang' (một sự chuyển tiếp trôi chảy), 'vloeiend spreken' (nói trôi chảy). Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng 'trôi chảy', 'liên tục', 'mềm mại', 'nhuần nhuyễn' tùy ngữ cảnh.

Ngữ pháp (Grammatica)