niet
/niːt/
không
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa "niet" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Wordt gebruikt om een ontkennende zin te vormen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được sử dụng để tạo thành một câu phủ định.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik ben niet thuis."
"Tôi không ở nhà."
"Dat is niet waar."
"Điều đó không đúng."
"Hij wil niet komen."
"Anh ấy không muốn đến."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là trạng từ phủ định phổ biến nhất trong tiếng Hà Lan, tương đương với 'không' trong tiếng Việt. Nó thường đứng sau động từ hoặc tính từ mà nó phủ định. Ví dụ: Ik ben niet moe (Tôi không mệt).
