spectaculair
/spɛktakyˈlɛr/
ngoạn mục
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "spectaculair" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Indrukwekkend en indachtig aan het zicht, groots en indrukwekkend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gây ấn tượng mạnh về mặt thị giác, ngoạn mục, hùng vĩ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het uitzicht vanaf de berg was absoluut spectaculair."
"Cảnh tượng từ trên núi hoàn toàn ngoạn mục."
"Ze gaven een spectaculaire show weg."
"Họ đã trình diễn một màn trình diễn ngoạn mục."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ này dùng để miêu tả những thứ gây ấn tượng mạnh về mặt thị giác, rất hùng vĩ hoặc ấn tượng. Ví dụ: Een spectaculair uitzicht (Một cảnh tượng ngoạn mục). Nó tương tự như 'prachtig' (tuyệt đẹp) nhưng nhấn mạnh hơn vào sự hoành tráng và gây ấn tượng mạnh.
