(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sprinten
B1
werkwoord B1 Tổng quát

sprinten

/ˈsprɪntə(n)/
chạy vội vã
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "sprinten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

in een snel tempo rennen, vooral over een korte afstand.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chạy vội vã hoặc lén lút với những bước ngắn và nhanh.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De atleet sprint naar de finishlijn."

    "Vận động viên chạy nước rút về đích."

  • "Hij sprintte het huis uit toen hij de sirene hoorde."

    "Anh ấy lao ra khỏi nhà khi nghe thấy tiếng còi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

rennen(chạy) ijlen(vội vã, chạy gấp)

Trái nghĩa

wandelen(đi bộ) slenteren(lững thững, chậm rãi)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'sprinten' được dùng để diễn tả hành động chạy nhanh trong một khoảng cách ngắn, thường mang tính bộc phát hoặc khẩn cấp. Động từ này không phải là động từ tách.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) sprinten
Ze wil graag sprinten in de wedstrijd.
(Cô ấy rất muốn chạy nước rút trong cuộc thi.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) sprint
Ik sprint elke ochtend naar de bus.
(Tôi chạy nước rút đến xe buýt mỗi sáng.)
Past Simple (quá khứ đơn) sprintte
Hij sprintte naar de finish en won de race.
(Anh ấy đã chạy nước rút về đích và giành chiến thắng cuộc đua.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gesprint
Ze heeft de hele weg gesprint.
(Cô ấy đã chạy nước rút cả quãng đường.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "De atleet kon tijdens de finale sprinten en won de gouden medaille."

    "Vận động viên đã có thể chạy nước rút trong trận chung kết và giành huy chương vàng."

  • "Ik wil graag Nederlands leren."

    "Tôi muốn học tiếng Hà Lan."

  • "Zij kan goed zingen."

    "Cô ấy có thể hát hay."

Quá khứ đơn
  • "De atleet kon sprinten met een ongelooflijke snelheid tijdens de wedstrijd."

    "Vận động viên có thể chạy nước rút với tốc độ đáng kinh ngạc trong cuộc thi."

  • "Gisteren sprintte hij naar de bus om hem niet te missen."

    "Hôm qua anh ấy đã chạy nước rút để bắt kịp xe buýt để không bị lỡ chuyến."

  • "Toen ik jong was, sprintte ik vaak met mijn vrienden in het park."

    "Khi tôi còn trẻ, tôi thường chạy nước rút với bạn bè của tôi trong công viên."

Động từ tách
  • "De atleet kan heel snel sprinten."

    "Vận động viên có thể chạy nước rút rất nhanh."

  • "Hij sprintte naar de finishlijn en won de race."

    "Anh ấy chạy nước rút về đích và giành chiến thắng cuộc đua."

  • "Zij sprint elke ochtend naar de bushalte om de bus niet te missen."

    "Cô ấy chạy nước rút đến trạm xe buýt mỗi sáng để không bị lỡ xe."

Động từ phản thân
  • "De atleten sprinten tijdens de wedstrijd om de eerste plaats."

    "Các vận động viên chạy nước rút trong cuộc thi để giành vị trí đầu tiên."

  • "Zij wast zich elke ochtend met koud water."

    "Cô ấy rửa mặt mỗi sáng bằng nước lạnh."

  • "Omdat het regende, zijn we binnen gebleven."

    "Vì trời mưa, chúng tôi đã ở trong nhà."

Chọn trợ động từ
  • "De atleet kan heel snel sprinten."

    "Vận động viên có thể chạy nước rút rất nhanh."

  • "Zij sprintte naar de finish en won de race."

    "Cô ấy chạy nước rút về đích và giành chiến thắng cuộc đua."

  • "We moeten sprinten om de bus te halen."

    "Chúng ta phải chạy nước rút để kịp xe buýt."

Thì Tương lai
  • "De atleet kan erg snel sprinten."

    "Vận động viên đó có thể chạy nước rút rất nhanh."

  • "Ik zal morgen naar de markt gaan."

    "Tôi sẽ đi chợ vào ngày mai."

  • "Zij gaat volgende week een nieuwe auto kopen."

    "Cô ấy sẽ mua một chiếc xe hơi mới vào tuần tới."