stappen
Định nghĩa "stappen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Grote stappen zetten; ergens heen gaan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bước đi sải chân dài, dứt khoát.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij stapt krachtig door."
"Anh ấy sải bước mạnh mẽ."
"Ze stapt met lange benen de straat op."
"Cô ấy sải bước với đôi chân dài ra đường."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là động từ thường, không tách rời. 'Stappen' thường được dùng để chỉ hành động đi bộ nói chung hoặc đi chơi, đi bar/club. 'Sải bước' mang nghĩa sải chân dài, dứt khoát, nên trong tiếng Hà Lan, ta có thể dùng 'lange stappen maken' hoặc 'stevig doorstappen' để diễn tả sắc thái này. Nếu muốn nhấn mạnh việc 'đi' một cách dứt khoát với sải chân dài, 'stevig doorstappen' là lựa chọn phù hợp hơn. "Sải bước" trong tiếng Việt thường mang ý nghĩa tự tin, mạnh mẽ, hoặc đôi khi là đi nhanh.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | stappen | We moeten nu stappen ondernemen. (Chúng ta phải thực hiện các bước ngay bây giờ.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | stap | Ik stap nu naar buiten. (Tôi bước ra ngoài ngay bây giờ.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | stapte | Hij stapte de kamer binnen. (Anh ấy bước vào phòng.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gestapt | Wij zijn naar het station gestapt. (Chúng tôi đã đi bộ đến nhà ga.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Wij zetten grote stappen in het project. (stappen - Grote stappen zetten)"
"Chúng tôi đang đạt được những bước tiến lớn trong dự án. (stappen - Đặt những bước tiến lớn)"
-
"Zullen we vanavond gaan stappen in de stad? (stappen - ergens heen gaan)"
"Tối nay chúng ta đi ra ngoài thành phố chơi nhé? (stappen - đi đâu đó)"
-
"Ik bel je op zodra ik aankom. (Tegenwoordige tijd, Bijzin)"
"Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến. (Thì Hiện tại, Câu phụ)"
-
"We moeten grote stappen zetten om dit project op tijd af te ronden."
"Chúng ta phải thực hiện những bước tiến lớn để hoàn thành dự án này đúng thời hạn."
-
"Zullen we vanavond stappen in de stad?"
"Tối nay chúng ta đi chơi ở thành phố nhé?"
-
"Ik ruim mijn kamer op."
"Tôi dọn dẹp phòng của mình."
