(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stapsgewijs
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

stapsgewijs

'stɑpsxəˌʋɛis
theo từng giai đoạn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "stapsgewijs" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Geleidelijk aan, in stappen verlopend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được thực hiện theo từng giai đoạn dần dần.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het project wordt stapsgewijs uitgevoerd."

    "Dự án được thực hiện theo từng giai đoạn."

  • "We moeten deze problemen stapsgewijs aanpakken."

    "Chúng ta cần giải quyết những vấn đề này theo từng giai đoạn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

geleidelijk(từ từ, dần dần) gradueel(từng bước, theo cấp độ)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "We moeten dit project stapsgewijs aanpakken, anders wordt het te overweldigend."

    "Chúng ta phải tiếp cận dự án này một cách từ từ, từng bước một, nếu không nó sẽ trở nên quá sức."

  • "Het herstel van de economie verloopt stapsgewijs, maar gestaag."

    "Sự phục hồi của nền kinh tế diễn ra từ từ, nhưng đều đặn."

  • "De nieuwe procedure zal stapsgewijs worden ingevoerd om verwarring te voorkomen."

    "Quy trình mới sẽ được giới thiệu từng bước một để tránh nhầm lẫn."