stijlvol
/ˈstijl.vɔl/
ghế có phong cách
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "stijlvol" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Elegant en aantrekkelijk qua stijl.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hợp thời trang, phong cách, và hấp dẫn về mặt thẩm mỹ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Die stoel is erg stijlvol."
"Cái ghế đó rất phong cách."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'stijlvol' mô tả một đối tượng có phong cách, hợp thời trang và hấp dẫn về mặt thẩm mỹ. Không có quy tắc cụ thể về giống đực/cái/trung cho tính từ trong tiếng Hà Lan.
