(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onoplettend
B1
adjectief B1 Tâm lý học, Hành vi

onoplettend

/ɔnˈɔplɛtənd/
không để ý
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onoplettend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet oplettend, gedachteloos, afwezig.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không nhận thức được hoặc không quan tâm đến những gì đang xảy ra xung quanh mình; lơ đãng, không để ý, không nhận biết.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is erg onoplettend in de les."

    "Anh ấy rất lơ đãng trong lớp học."

  • "Door haar onoplettendheid miste ze de afslag."

    "Vì sự lơ đãng của cô ấy mà cô ấy đã bỏ lỡ lối rẽ."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ mô tả trạng thái không chú ý. Nó có thể được sử dụng để mô tả một người hoặc một hành động thiếu sự chú ý. Ví dụ: "Hij is erg onoplettend vandaag." (Anh ấy hôm nay rất lơ đãng).

Ngữ pháp (Grammatica)