(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stralen
A2
werkwoord A2 Đời sống hàng ngày

stralen

[straːlə(n)]
tỏa sáng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "stralen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

licht uitzenden; schijnen; schitteren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

chiếu sáng, tỏa sáng; rực rỡ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De zon straalt vandaag."

    "Mặt trời tỏa sáng hôm nay."

  • "Haar ogen straalden van geluk."

    "Đôi mắt cô ấy rực rỡ niềm hạnh phúc."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

schijnen(chiếu sáng, rực rỡ) glanzen(lấp lánh, tỏa sáng)

Trái nghĩa

verduisteren(làm tối đi) doffen(xỉn màu, mờ đi)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ. Động từ 'stralen' không phải là động từ tách.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) stralen
De zon zal vandaag stralen.
(Hôm nay mặt trời sẽ chiếu sáng.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) straal
Ik straal van geluk.
(Tôi rạng rỡ vì hạnh phúc.)
Past Simple (quá khứ đơn) straalde
De zon straalde gisteren fel.
(Mặt trời chiếu sáng rực rỡ ngày hôm qua.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gestraald
De zon heeft de hele dag gestraald.
(Mặt trời đã chiếu sáng cả ngày.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Quá khứ đơn
  • "De zon straalt fel aan de hemel."

    "Mặt trời chiếu sáng rực rỡ trên bầu trời."

  • "Haar ogen straalden van geluk toen ze het cadeau opende."

    "Mắt cô ấy rạng ngời hạnh phúc khi cô ấy mở món quà."

  • "Het podium werd verlicht, zodat de artiest kon stralen."

    "Sân khấu được chiếu sáng để nghệ sĩ có thể tỏa sáng."

Động từ tách
  • "De zon straalt vandaag fel."

    "Hôm nay mặt trời chiếu sáng rực rỡ."

  • "Haar ogen straalden van geluk toen ze het cadeau opende."

    "Đôi mắt cô ấy ánh lên niềm hạnh phúc khi mở món quà."

  • "De sterren straalden helder aan de nachthemel."

    "Những ngôi sao chiếu sáng rực rỡ trên bầu trời đêm."