stremmen
Định nghĩa "stremmen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het stoppen of beperken van de stroom van (iets, vooral bloed).
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ngăn chặn hoặc hạn chế dòng chảy của (một thứ gì đó, đặc biệt là máu).
Ví dụ (Voorbeelden)
"De medicatie moet de bloeding stremmen."
"Thuốc phải làm ngừng chảy máu."
"De dijkdoorbraak dreigde het dorp te overspoelen, maar de snelle reparatie wist het water te stremmen."
"Đoạn đê vỡ đe dọa cuốn trôi ngôi làng, nhưng việc sửa chữa nhanh chóng đã kịp thời ngăn dòng nước."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ. Trong tiếng Hà Lan, 'stremmen' thường được sử dụng để chỉ việc làm chậm lại hoặc ngăn chặn dòng chảy, đặc biệt là máu hoặc các chất lỏng khác. Động từ này không phải là động từ tách.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | stremmen | De overheid probeert de inflatie te stremmen. (Chính phủ đang cố gắng ngăn chặn lạm phát.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | strem | Ik strem de kaas met stremsel. (Tôi làm đông phô mai bằng rennet.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | stremde | De koude stremde het verkeer. (Cái lạnh đã cản trở giao thông.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gestremd | Het verkeer was gestremd door de sneeuw. (Giao thông bị cản trở bởi tuyết.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De dokter probeerde de bloeding te stremmen met een verband."
"Bác sĩ cố gắng cầm máu bằng băng gạc."
-
"De overheid wil de illegale geldstroom stremmen om criminaliteit te bestrijden."
"Chính phủ muốn ngăn chặn dòng tiền bất hợp pháp để chống lại tội phạm."
-
"Het doel van de maatregel is de toename van het aantal besmettingen te stremmen."
"Mục tiêu của biện pháp này là ngăn chặn sự gia tăng số lượng ca nhiễm bệnh."
-
"De dokter probeerde de bloeding te stremmen."
"Bác sĩ đã cố gắng cầm máu."
-
"Het lukte hen om de geldstroom naar de criminele organisatie te stremmen."
"Họ đã thành công trong việc ngăn chặn dòng tiền đến tổ chức tội phạm."
-
"Zij wast zich elke ochtend met koud water. (Wederkerend werkwoord)"
"Cô ấy rửa mặt mỗi sáng bằng nước lạnh. (Động từ phản thân)"
-
"De dokter probeerde het bloeden te stremmen met een verband."
"Bác sĩ đã cố gắng cầm máu bằng băng."
-
"De nieuwe wet streeft ernaar de illegale geldstromen te stremmen."
"Luật mới hướng đến việc ngăn chặn dòng tiền bất hợp pháp."
-
"Het lawaai stremde haar concentratie, waardoor ze haar werk niet kon afmaken."
"Tiếng ồn đã cản trở sự tập trung của cô ấy, khiến cô ấy không thể hoàn thành công việc."
