(Vị trí top_banner)
Hình minh họa doorstromen
B2
werkwoord B2 General

doorstromen

/ˈdoːrˌstroːmə(n)/
tiếp tục trôi chảy
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "doorstromen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een vlotte en ononderbroken manier verdergaan of verlopen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tiếp tục hoặc tiến hành một cách suôn sẻ và không bị gián đoạn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het verkeer bleef doorstromen ondanks de kleine vertraging."

    "Giao thông vẫn tiếp tục trôi chảy mặc dù có một chút chậm trễ."

  • "De gesprekken stroomden prettig door."

    "Các cuộc trò chuyện diễn ra trôi chảy."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ này không tách rời.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) doorstromen
Het water moet goed doorstromen om verstoppingen te voorkomen.
(Nước phải chảy thông suốt để tránh tắc nghẽn.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) doorstroom
Ik doorstroom de informatie snel.
(Tôi tiếp thu thông tin nhanh chóng.)
Past Simple (quá khứ đơn) stroomde door
Het verkeer stroomde langzaam door de stad.
(Giao thông chậm rãi chảy qua thành phố.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) doorgestroomd
Het water is door de filter doorgestroomd.
(Nước đã chảy qua bộ lọc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De leerlingen kunnen na het vmbo gemakkelijk doorstromen naar het mbo."

    "Học sinh có thể dễ dàng chuyển tiếp từ trường trung học dạy nghề lên trường trung học nghề."

  • "Het water in de rivier kan snel doorstromen na hevige regenval."

    "Nước trong sông có thể chảy xiết sau những trận mưa lớn."

  • "Ik ben aan het koken wanneer jij thuiskomt."

    "Tôi đang nấu ăn khi bạn về nhà."

Động từ khuyết thiếu
  • "De studenten kunnen na het behalen van hun diploma gemakkelijk doorstromen naar een masteropleiding."

    "Sau khi lấy bằng tốt nghiệp, sinh viên có thể dễ dàng chuyển tiếp lên chương trình thạc sĩ."

  • "Je moet hard studeren, anders zul je het examen niet halen. (Modal verb: zult)"

    "Bạn phải học hành chăm chỉ, nếu không bạn sẽ không vượt qua kỳ thi. (Động từ khuyết thiếu: zult)"

  • "Omdat het regent, ga ik niet naar buiten. (Bijzin, V2-regel in de hoofdzin)"

    "Vì trời mưa, tôi không ra ngoài. (Câu phụ, quy tắc V2 trong mệnh đề chính)"

Quá khứ đơn
  • "De studenten konden na het behalen van hun diploma gemakkelijk doorstromen naar de universiteit."

    "Các sinh viên có thể dễ dàng chuyển tiếp lên đại học sau khi nhận bằng tốt nghiệp."

  • "Vorig jaar woonde ik in Amsterdam. (Onvoltooid Verleden)"

    "Năm ngoái tôi sống ở Amsterdam. (Quá khứ đơn)"

  • "Omdat het regende, ging ik niet naar buiten. (Bijzin - Động từ ở cuối câu)"

    "Vì trời mưa, tôi đã không ra ngoài. (Mệnh đề phụ - Động từ ở cuối câu)"

Động từ tách
  • "Het doel van de cursus is dat studenten succesvol kunnen doorstromen naar het hoger onderwijs."

    "Mục tiêu của khóa học là sinh viên có thể chuyển tiếp thành công lên bậc học cao hơn."

  • "De economie zal doorstromen als de overheid investeert in duurzame energie."

    "Nền kinh tế sẽ phát triển thông suốt nếu chính phủ đầu tư vào năng lượng bền vững."

  • "Ik maak de deur open."

    "Tôi mở cửa ra. (openmaken -> Ik maak open de deur)"

Hiện tại hoàn thành
  • "De leerlingen van het vmbo kunnen na hun examen makkelijk doorstromen naar het mbo."

    "Học sinh từ trường trung học nghề (vmbo) có thể dễ dàng chuyển tiếp lên trường trung học chuyên nghiệp (mbo) sau kỳ thi của họ."

  • "Het bedrijf hoopt dat de nieuwe investeringen zullen doorstromen naar meer banen."

    "Công ty hy vọng rằng các khoản đầu tư mới sẽ lan tỏa thành nhiều việc làm hơn."

  • "Ik heb al mijn huiswerk gemaakt, dus ik kan vanavond lekker ontspannen."

    "Tôi đã làm xong tất cả bài tập về nhà của mình, vì vậy tôi có thể thư giãn thoải mái tối nay."