strenger
/ˈstrɛŋər/
nghiêm khắc hơn
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "strenger" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In hogere mate streng; veeleisender en minder toegeeflijk.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nghiêm khắc, khắt khe, chặt chẽ; tuân thủ một cách chính xác các quy tắc, luật lệ hoặc tiêu chuẩn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De nieuwe regels zijn strenger dan de oude."
"Các quy tắc mới nghiêm ngặt hơn các quy tắc cũ."
"De leraar werd strenger na de vele incidenten."
"Giáo viên trở nên nghiêm khắc hơn sau nhiều sự cố."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có mạo từ vì đây là tính từ so sánh hơn.
