stressvol
'strɛs.fɔl
tình huống căng thẳng
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "stressvol" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets dat angst of spanning veroorzaakt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gây ra lo lắng hoặc căng thẳng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het was een stressvolle dag op het werk."
"Đó là một ngày căng thẳng ở nơi làm việc."
"Autorijden in de spits kan erg stressvol zijn."
"Lái xe vào giờ cao điểm có thể rất căng thẳng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ, không cần mạo từ. Thường được dùng để miêu tả một tình huống hoặc công việc gây căng thẳng.
