spannend
ˈspɑnənt
gây hồi hộp
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "spannend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een gevoel van opwinding en anticipatie veroorzakend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gây hồi hộp; đầy sự hồi hộp; gây ra cảm giác phấn khích hoặc lo lắng về điều gì đó sắp xảy ra.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De film was erg spannend."
"Bộ phim rất hồi hộp."
"Het was een spannende wedstrijd."
"Đó là một trận đấu hồi hộp."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có ghi chú đặc biệt cho tính từ này.
