(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sturen
A2
werkwoord A2 Giao tiếp, Kinh doanh, Công nghệ

sturen

/ˈstyːrə(n)/
gửi
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "sturen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand of iets ergens heen laten gaan, meestal met een bepaald doel.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gửi, chuyển, phái đi đến một nơi khác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik stuur je een e-mail."

    "Tôi gửi cho bạn một email."

  • "De brief is naar het verkeerde adres gestuurd."

    "Lá thư đã được gửi đến địa chỉ sai."

  • "Kun je me het rapport sturen?"

    "Bạn có thể gửi báo cáo cho tôi được không?"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

verzenden(gửi (thường cho bưu kiện, thư tín)) zenden(gửi, truyền đạt (thường mang tính trang trọng hơn hoặc cho tín hiệu)) versturen(gửi đi (nhấn mạnh hành động đưa đi))

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia động từ, tiền tố 'ver-' hoặc 'be-' sẽ tách ra khỏi động từ chính và đứng ở cuối câu. Ví dụ: 'Ik stuur een e-mail.' (Tôi gửi một email.) -> 'Ik stuur een e-mail op.' (trong trường hợp này không tách vì 'opsturen' có nghĩa khác). 'Hij stuurt het pakket naar huis.' (Anh ấy gửi gói hàng về nhà.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) sturen
Ik wil een brief sturen.
(Tôi muốn gửi một lá thư.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) stuur
Ik stuur een e-mail.
(Tôi gửi một email.)
Past Simple (quá khứ đơn) stuurde
Hij stuurde een pakket.
(Anh ấy đã gửi một gói hàng.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gestuurd
Zij heeft een kaart gestuurd.
(Cô ấy đã gửi một tấm thiệp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Quá khứ đơn
  • "De directeur stuurde een belangrijke e-mail naar alle werknemers."

    "Giám đốc đã gửi một email quan trọng đến tất cả nhân viên."

  • "Zij sturen het pakket morgen naar Amsterdam."

    "Họ sẽ gửi gói hàng đến Amsterdam vào ngày mai."

  • "De regering stuurde hulp naar de slachtoffers van de aardbeving."

    "Chính phủ đã gửi viện trợ đến các nạn nhân của trận động đất."

Động từ phản thân
  • "De manager stuurt de brief naar de klant. "

    "Người quản lý gửi lá thư cho khách hàng."

  • "Wij sturen het pakket morgen op. "

    "Chúng tôi sẽ gửi gói hàng vào ngày mai."

  • "De regering stuurt hulp naar de getroffen gebieden."

    "Chính phủ gửi viện trợ đến các khu vực bị ảnh hưởng."

Chọn trợ động từ
  • "De manager moet de brieven vandaag nog sturen."

    "Người quản lý phải gửi những lá thư này đi ngay hôm nay."

  • "Zij heeft een e-mail naar haar collega gestuurd, omdat ze ziek is."

    "Cô ấy đã gửi một email cho đồng nghiệp của mình, vì cô ấy bị ốm."

  • "Morgen stuur ik het pakket op."

    "Ngày mai tôi sẽ gửi gói hàng đi."

Thì Tương lai
  • "Ik ga de brief morgen sturen. (Toekomst met 'gaan')"

    "Tôi sẽ gửi lá thư vào ngày mai. (Tương lai với 'gaan')"

  • "Zij zal het pakket vandaag sturen. (Toekomst met 'zullen', V2-regel)"

    "Cô ấy sẽ gửi gói hàng hôm nay. (Tương lai với 'zullen', quy tắc V2)"

  • "Nadat hij de e-mail had nagemaakt, stuurde hij hem rond. (Scheidbaar werkwoord: rondsturen)"

    "Sau khi anh ấy sao chép email, anh ấy đã gửi nó đi khắp nơi. (Động từ tách: rondsturen)"