(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sympathiek
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Chung

sympathiek

/sɪmpaˈtik/
dễ mến
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "sympathiek" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een aangename indruk makend; vriendelijk en innemend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tạo ấn tượng ban đầu tốt hoặc dễ chịu; hấp dẫn hoặc lôi cuốn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is een sympathieke jongen."

    "Anh ấy là một chàng trai dễ mến."

  • "Ze heeft een sympathieke uitstraling."

    "Cô ấy có một vẻ ngoài dễ mến."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)