terugbetalen
Định nghĩa "terugbetalen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het teruggeven van geld dat geleend is.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trả lại số tiền bạn đã mượn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik moet je de 5 euro die ik geleend heb, terugbetalen."
"Tôi phải trả lại cho bạn 5 euro mà tôi đã mượn."
"Hij heeft beloofd het geld volgende week terug te betalen."
"Anh ấy đã hứa sẽ trả lại tiền vào tuần tới."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia động từ, 'terug' sẽ đứng ở cuối câu hoặc mệnh đề phụ. Ví dụ: Ik betaal het geld morgen terug. (Tôi sẽ trả lại tiền vào ngày mai.)
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | terugbetalen | Ik wil mijn lening terugbetalen. (Tôi muốn trả lại khoản vay của mình.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | betaal terug | Ik betaal het geld terug. (Tôi trả lại tiền.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | betaalde terug | Ik betaalde het bedrag gisteren terug. (Hôm qua tôi đã trả lại số tiền.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | terugbetaald | Het geld is al terugbetaald. (Tiền đã được trả lại.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik moet de lening volgende maand terugbetalen."
"Tôi phải trả lại khoản vay vào tháng tới."
-
"Zij beloofde het geld snel terug te betalen."
"Cô ấy hứa sẽ trả lại tiền nhanh chóng."
-
"Het bedrijf is verplicht de klanten hun geld terug te betalen als de dienst niet naar behoren werkt."
"Công ty có nghĩa vụ phải hoàn trả tiền cho khách hàng nếu dịch vụ không hoạt động đúng cách."
-
"Ik moet de bank de lening terugbetalen."
"Tôi phải trả lại khoản vay cho ngân hàng."
-
"Hij beloofde het geld volgende week terug te betalen."
"Anh ấy hứa sẽ trả lại tiền vào tuần tới."
-
"Zij betaalde de schuld aan haar vriend terug."
"Cô ấy đã trả lại khoản nợ cho bạn trai của mình."
-
"Ik moet de lening volgende maand terugbetalen."
"Tôi phải trả lại khoản vay vào tháng tới."
-
"Ik maak de deur open."
"Tôi mở cửa ra."
-
"Ik weet dat hij de deur openmaakt."
"Tôi biết rằng anh ấy mở cửa ra."
