terugdenken aan
Định nghĩa "terugdenken aan" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Plezierige herinneringen koesteren aan gebeurtenissen uit het verleden; op een plezierige manier terugdenken, herinneren.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đắm mình trong những ký ức vui vẻ về những sự kiện đã qua; hồi tưởng, nhớ lại một cách thích thú.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze dacht met veel plezier terug aan haar vakantie in Italië."
"Cô ấy hồi tưởng về kỳ nghỉ ở Ý với rất nhiều niềm vui."
"Hij denkt graag terug aan de tijd dat hij nog op school zat."
"Anh ấy thích hồi tưởng về thời còn đi học."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Trong các mệnh đề độc lập, tiền tố 'terug' sẽ tách ra và đứng ở cuối câu. Ví dụ: 'Ik denk met plezier terug aan mijn jeugd.' (Tôi vui vẻ nhớ về tuổi thơ của mình).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | terugdenken aan | Ik wil graag terugdenken aan mijn kindertijd. (Tôi muốn nhớ lại thời thơ ấu của mình.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | denk terug aan | Ik denk vaak terug aan die zomer. (Tôi thường nhớ lại mùa hè đó.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | dacht terug aan | Hij dacht terug aan zijn eerste liefde. (Anh ấy nhớ về mối tình đầu.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | teruggedacht aan | Ik heb vaak teruggedacht aan onze vakantie. (Tôi đã thường xuyên nhớ lại kỳ nghỉ của chúng ta.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik vind het heerlijk om terug te denken aan onze vakantie in Italië. (terugdenken aan)"
"Tôi rất thích hồi tưởng lại kỳ nghỉ của chúng ta ở Ý."
-
"De oude man zat in de tuin terug te denken aan zijn jeugd. (terugdenken aan)"
"Ông lão ngồi trong vườn hồi tưởng về tuổi trẻ của mình."
-
"Hij is al maanden aan het studeren voor dat examen. (Aan het + Infinitief - Tiếp diễn)"
"Anh ấy đã học cho kỳ thi đó được vài tháng rồi."
-
"Ik denk vaak terug aan de zomervakanties van mijn kindertijd, toen we altijd naar de kust gingen."
"Tôi thường xuyên nhớ lại những kỳ nghỉ hè thời thơ ấu của mình, khi chúng tôi luôn ra bờ biển."
-
"Zij denkt met veel plezier terug aan de tijd dat ze in het buitenland studeerde."
"Cô ấy nhớ lại với rất nhiều niềm vui khoảng thời gian cô ấy học ở nước ngoài."
-
"Hij dacht gisteren terug aan de wedstrijd die hij vroeger had gewonnen. Hij was heel blij."
"Hôm qua anh ấy nhớ lại trận đấu mà anh ấy đã thắng trước đây. Anh ấy đã rất vui."
-
"Ik denk nog vaak terug aan de zomervakantie in Spanje. Het was zo'n geweldige tijd!"
"Tôi vẫn thường nghĩ về kỳ nghỉ hè ở Tây Ban Nha. Đó là một khoảng thời gian tuyệt vời!"
-
"Zij denkt met veel plezier terug aan haar studententijd in Amsterdam."
"Cô ấy nghĩ về thời sinh viên của mình ở Amsterdam với rất nhiều niềm vui."
-
"Wij denken met warme gevoelens terug aan de bruiloft van onze beste vrienden."
"Chúng tôi nhớ lại đám cưới của những người bạn thân nhất của mình với những cảm xúc ấm áp."
-
"Ik kan nog steeds met een glimlach terugdenken aan de zomervakantie in Spanje."
"Tôi vẫn có thể mỉm cười khi hồi tưởng về kỳ nghỉ hè ở Tây Ban Nha."
-
"Mijn oma zat vaak in haar schommelstoel terug te denken aan haar jeugd op de boerderij."
"Bà tôi thường ngồi trên chiếc ghế bập bênh và hồi tưởng về tuổi thơ của bà ở trang trại."
-
"We zullen altijd terugdenken aan de tijd dat we samen in het buitenland woonden."
"Chúng ta sẽ luôn nhớ về khoảng thời gian chúng ta sống cùng nhau ở nước ngoài."
