terugtrekken
/təˈrʏxˌtrɛkə(n)/
lùi vào
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "terugtrekken" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Achteruitgaan of zich verwijderen van een eerdere positie of niveau, meestal geleidelijk, en verdwijnen in iets.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lùi lại hoặc rời xa khỏi một vị trí hoặc mức độ trước đó, thường là dần dần, và biến mất vào một cái gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het leger moest zich terugtrekken."
"Quân đội phải rút lui."
"De economie begon langzaam terug te trekken."
"Nền kinh tế bắt đầu suy thoái chậm chạp."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'terugtrekken' có nghĩa là lùi lại, rút lui hoặc rời xa một vị trí nào đó. Chú ý cách chia động từ này trong các thì khác nhau.
Ngữ pháp (Grammatica)
Động từ (Werkwoord)
Động từ tách (Scheidbaar)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | terugtrekken | Het leger moet zich terugtrekken. (Quân đội phải rút lui.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | trek terug | Ik trek me terug uit het project. (Tôi rút khỏi dự án.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | trok terug | De regering trok haar voorstel terug. (Chính phủ đã rút lại đề xuất của mình.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | teruggetrokken | Het leger is teruggetrokken naar de basis. (Quân đội đã rút về căn cứ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Thì Hiện tại đơn
-
"De gletsjer trekt zich langzaam terug als gevolg van de klimaatverandering."
"Sông băng rút lui chậm do biến đổi khí hậu."
-
"Ik lees elke dag een boek om mijn Nederlands te verbeteren."
"Tôi đọc sách mỗi ngày để cải thiện tiếng Hà Lan của mình."
-
"Omdat het regent, blijf ik vandaag thuis."
"Vì trời mưa, hôm nay tôi ở nhà."
