thuisblijven
/ˈtœʏ̯zˌblɛi̯və(n)/
ở nhà
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "thuisblijven" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In je eigen huis blijven; niet weggaan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ở nhà; không rời khỏi nơi mình sống.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik blijf vandaag thuis omdat ik me niet lekker voel."
"Hôm nay tôi ở nhà vì tôi cảm thấy không khỏe."
"Zullen we vanavond thuisblijven en een film kijken?"
"Tối nay chúng ta ở nhà xem phim nhé?"
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ không tách rời.
Ngữ pháp (Grammatica)
Động từ (Werkwoord)
Động từ tách (Scheidbaar)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | thuisblijven | Ik wil vandaag thuisblijven. (Tôi muốn ở nhà hôm nay.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | Ik blijf thuis | Ik blijf thuis omdat ik me niet lekker voel. (Tôi ở nhà vì tôi cảm thấy không khỏe.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | bleef thuis | Gisteren bleef ik thuis. (Hôm qua tôi đã ở nhà.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | thuisgebleven | Ik ben thuisgebleven vanwege de regen. (Tôi đã ở nhà vì trời mưa.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Động từ không tách
-
"Tijdens de pandemie moesten we vaak thuisblijven om de verspreiding van het virus te voorkomen."
"Trong suốt đại dịch, chúng ta thường xuyên phải ở nhà để ngăn chặn sự lây lan của virus."
-
"Het spijt me dat ik vandaag moet thuisblijven, ik voel me niet zo lekker."
"Tôi rất tiếc vì hôm nay tôi phải ở nhà, tôi cảm thấy không khỏe lắm."
-
"Als het regent, vind ik het fijn om thuis te blijven met een goed boek."
"Khi trời mưa, tôi thích ở nhà với một cuốn sách hay."
Cấu trúc Te + Nguyên thể
-
"We moeten allemaal thuisblijven om de verspreiding van het virus te voorkomen."
"Tất cả chúng ta phải ở nhà để ngăn chặn sự lây lan của virus."
-
"Het is belangrijk om thuis te blijven als je je ziek voelt."
"Điều quan trọng là phải ở nhà nếu bạn cảm thấy không khỏe."
-
"Ik besloot thuis te blijven omdat het slecht weer was."
"Tôi quyết định ở nhà vì thời tiết xấu."
