(Vị trí top_banner)
Hình minh họa brutaal
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tính cách/Thái độ

brutaal

/bryˈtaːl/
táo bạo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "brutaal" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

onbeschaamd en zonder respect voor anderen

Ý nghĩa trong tiếng Việt

táo bạo, tinh nghịch, và đầy sức sống; xấc xược, hỗn xược (nhưng theo một cách hài hước hoặc quyến rũ)

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij was brutaal genoeg om de koningin een hand te geven."

    "Anh ta táo bạo đến mức bắt tay với nữ hoàng."

  • "Ze antwoordde de leraar op een brutale manier."

    "Cô ấy trả lời giáo viên một cách xấc xược."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

onbeschaamd(trơ trẽn, vô liêm sỉ) vrijpostig(tự do, bạo dạn) kordaat(quyết đoán, dứt khoát)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'brutaal' mô tả hành vi táo bạo, xấc xược nhưng có thể mang tính hài hước hoặc quyến rũ. Cần chú ý sự khác biệt sắc thái so với các từ mang nghĩa tiêu cực hoàn toàn.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Zijn brutale opmerking schokte iedereen."

    "Nhận xét thô lỗ của anh ấy đã khiến mọi người sốc."

  • "Het is brutaal om zo tegen je ouders te praten."

    "Thật thô lỗ khi nói chuyện với bố mẹ như vậy."

  • "De brutale verkoper probeerde me een veel te dure auto te verkopen."

    "Người bán hàng thô lỗ đã cố gắng bán cho tôi một chiếc xe hơi quá đắt."