brutaal
Định nghĩa "brutaal" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
onbeschaamd en zonder respect voor anderen
Ý nghĩa trong tiếng Việt
táo bạo, tinh nghịch, và đầy sức sống; xấc xược, hỗn xược (nhưng theo một cách hài hước hoặc quyến rũ)
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij was brutaal genoeg om de koningin een hand te geven."
"Anh ta táo bạo đến mức bắt tay với nữ hoàng."
"Ze antwoordde de leraar op een brutale manier."
"Cô ấy trả lời giáo viên một cách xấc xược."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'brutaal' mô tả hành vi táo bạo, xấc xược nhưng có thể mang tính hài hước hoặc quyến rũ. Cần chú ý sự khác biệt sắc thái so với các từ mang nghĩa tiêu cực hoàn toàn.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Zijn brutale opmerking schokte iedereen."
"Nhận xét thô lỗ của anh ấy đã khiến mọi người sốc."
-
"Het is brutaal om zo tegen je ouders te praten."
"Thật thô lỗ khi nói chuyện với bố mẹ như vậy."
-
"De brutale verkoper probeerde me een veel te dure auto te verkopen."
"Người bán hàng thô lỗ đã cố gắng bán cho tôi một chiếc xe hơi quá đắt."
