(Vị trí top_banner)
Hình minh họa toekomstgericht
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Kinh doanh, Tâm lý học, Giáo dục

toekomstgericht

tɔˈkɔmst.xəˈrɪxt
hướng đến tương lai
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "toekomstgericht" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

gericht op de toekomst; met de blik op de toekomst.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hướng đến tương lai, quan tâm hoặc tập trung vào tương lai.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het bedrijf neemt een toekomstgerichte strategie aan."

    "Công ty áp dụng một chiến lược hướng đến tương lai."

  • "We moeten investeren in toekomstgerichte technologieën."

    "Chúng ta cần đầu tư vào các công nghệ hướng đến tương lai."

  • "Zijn plannen zijn erg toekomstgericht."

    "Kế hoạch của anh ấy rất hướng đến tương lai."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan. Nó mô tả một người, một kế hoạch, hoặc một hành động có sự tập trung hoặc định hướng rõ ràng vào tương lai. Không có mạo từ đi kèm vì nó là tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)