(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nostalgisch
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tâm lý học, Xã hội học, Nghiên cứu văn hóa

nostalgisch

/nɔsˈtɑl.xis/
hướng về quá khứ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "nostalgisch" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Verlangend naar vroeger; weemoedig; met heimwee.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hướng về quá khứ; có xu hướng tập trung hoặc quan tâm đến quá khứ; có khuynh hướng đắm chìm vào những trải nghiệm hoặc sự kiện đã qua.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij werd nostalgisch toen hij oude foto's zag."

    "Anh ấy trở nên hoài niệm khi nhìn thấy những bức ảnh cũ."

  • "De muziek riep nostalgische gevoelens op."

    "Âm nhạc gợi lên những cảm xúc hoài niệm."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'nostalgisch' trong tiếng Hà Lan tương đương với tính từ 'hướng về quá khứ' trong tiếng Việt. Nó diễn tả cảm giác nhớ nhung, hoài niệm về quá khứ hoặc những điều đã qua. Tính từ này không thay đổi hình thái khi đi với mạo từ 'de' hoặc 'het' và không có dạng số nhiều biến đổi phức tạp như danh từ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De oude foto's maakten me erg nostalgisch."

    "Những bức ảnh cũ khiến tôi rất hoài niệm."

  • "Het is een nostalgische film over de jaren zestig."

    "Đó là một bộ phim hoài cổ về những năm sáu mươi."

  • "Zij voelde zich nostalgisch toen ze het liedje hoorde."

    "Cô ấy cảm thấy hoài niệm khi nghe bài hát đó."