(Vị trí top_banner)
Hình minh họa innovatief
B1
adjectief B1 Kinh doanh, Công nghệ, Khoa học

innovatief

/ˌɪnoːvaːˈtiːf/
công việc đổi mới
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "innovatief" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Nieuwe ideeën en methoden introducerend; vernieuwend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mang tính đổi mới, sáng tạo; tiên tiến và độc đáo.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is een innovatief product dat de markt zal veranderen."

    "Đây là một sản phẩm đổi mới sẽ thay đổi thị trường."

  • "De nieuwe methode is zeer innovatief en efficiënt."

    "Phương pháp mới rất đổi mới và hiệu quả."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'innovatief' thường được sử dụng để mô tả các vật, ý tưởng hoặc quy trình mang tính đổi mới. Nó không có mạo từ đi kèm vì nó là một tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)