(Vị trí top_banner)
Hình minh họa trendy
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Ẩm thực, Thời trang

trendy

/ˈtrɛndi/
theo mốt
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "trendy" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In de mode; modern.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Theo mốt, hợp thời trang. Ngoài ra, (đặc biệt là bánh) được phục vụ kèm với kem.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze winkel verkoopt alleen maar trendy kleding."

    "Cửa hàng này chỉ bán quần áo hợp thời trang."

  • "Dat is een heel trendy restaurant."

    "Đó là một nhà hàng rất hợp mốt."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, không yêu cầu mạo từ 'de' hoặc 'het' đứng trước. Nghĩa chính là 'theo mốt', 'hợp thời trang'. Từ này có thể dùng để miêu tả quần áo, phong cách, hoặc ý tưởng. Phiên bản gốc của từ này là 'trend'. 'Trendy' là dạng phổ biến hơn để dùng như tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De trendy kledingwinkel verkoopt alleen de nieuwste mode."

    "Cửa hàng quần áo hợp thời trang chỉ bán những mốt mới nhất."

  • "Deze jurk is trendy, maar die broek is nog trendyer. Die jas is het trendyst."

    "Chiếc váy này hợp thời trang, nhưng chiếc quần kia còn hợp thời trang hơn. Cái áo khoác kia là hợp thời trang nhất."

  • "Het is trendy om tegenwoordig duurzame kleding te kopen."

    "Ngày nay, việc mua quần áo bền vững là hợp thời trang."