(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hip
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Thời trang, Văn hóa

hip

/hɪp/
thịnh hành
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "hip" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Populair of modieus op een bepaald moment.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hợp thời trang; phổ biến vào một thời điểm cụ thể.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze muziekstijl is op dit moment erg hip."

    "Phong cách âm nhạc này hiện tại rất thịnh hành."

  • "Hij probeert altijd de hipste kleding te dragen."

    "Anh ấy luôn cố gắng mặc những bộ quần áo thời thượng nhất."

  • "Dat restaurant is heel hip geworden."

    "Nhà hàng đó đã trở nên rất thịnh hành."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'hip' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'hợp thời trang', 'thịnh hành'. Nó thường được dùng để miêu tả xu hướng, phong cách, hoặc người nào đó đang rất được ưa chuộng hoặc theo kịp thời đại. Từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ thời trang, âm nhạc đến lối sống.

Ví dụ:
- De muziek is erg hip op dit moment. (Âm nhạc đang rất thịnh hành vào lúc này.)
- Ze draagt een hele hip outfit. (Cô ấy mặc một bộ trang phục rất thời thượng.)

Ngữ pháp (Grammatica)