hip
Định nghĩa "hip" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Populair of modieus op een bepaald moment.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hợp thời trang; phổ biến vào một thời điểm cụ thể.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Deze muziekstijl is op dit moment erg hip."
"Phong cách âm nhạc này hiện tại rất thịnh hành."
"Hij probeert altijd de hipste kleding te dragen."
"Anh ấy luôn cố gắng mặc những bộ quần áo thời thượng nhất."
"Dat restaurant is heel hip geworden."
"Nhà hàng đó đã trở nên rất thịnh hành."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'hip' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'hợp thời trang', 'thịnh hành'. Nó thường được dùng để miêu tả xu hướng, phong cách, hoặc người nào đó đang rất được ưa chuộng hoặc theo kịp thời đại. Từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ thời trang, âm nhạc đến lối sống.
Ví dụ:
- De muziek is erg hip op dit moment. (Âm nhạc đang rất thịnh hành vào lúc này.)
- Ze draagt een hele hip outfit. (Cô ấy mặc một bộ trang phục rất thời thượng.)
