(Vị trí top_banner)
Hình minh họa in de mode
A2
zelfstandig naamwoord A2 Xã hội, Truyền thông, Internet

in de mode

ɪn də ˈmoːdə
đang là xu hướng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "in de mode" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Populair op dit moment; wat veel mensen graag doen of dragen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hiện tại đang phổ biến hoặc thịnh hành.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze stijl van kleding is al een tijdje in de mode."

    "Phong cách quần áo này đã thịnh hành được một thời gian."

  • "Kijk, die schoenen zijn helemaal in de mode!"

    "Nhìn kìa, đôi giày đó hoàn toàn đang là xu hướng!"

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm danh từ. Mạo từ 'de' đi kèm với 'mode'. 'In de mode' có nghĩa là 'thịnh hành', 'đang là xu hướng'. Nó thường được dùng để miêu tả quần áo, phong cách, hoặc hoạt động nào đó đang được nhiều người ưa chuộng.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít mode
Deze jurk is helemaal in de mode.
(Chiếc váy này hoàn toàn hợp thời trang.)
Số nhiều modes
De modes veranderen voortdurend.
(Các xu hướng thời trang thay đổi liên tục.)
Thể giảm nhẹ modetje
Dat is een leuk modetje.
(Đó là một kiểu mốt nhỏ xinh.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De wijde pijpen broeken zijn helemaal in de mode."

    "Quần ống rộng đang rất thịnh hành."

  • "Het is nu in de mode om vintage kleding te dragen."

    "Việc mặc quần áo vintage hiện đang là mốt."

  • "Die kleur is dit seizoen echt in de mode."

    "Màu sắc đó thực sự là mốt trong mùa này."