klassiek
Định nghĩa "klassiek" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Als van de hoogste kwaliteit en uitmuntend boven soortgelijke soorten erkend door de tijd.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được đánh giá theo thời gian là có chất lượng cao nhất và nổi bật so với các loại tương tự.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Dit is een klassiek voorbeeld van meesterschap in schilderkunst."
"Đây là một ví dụ điển hình về sự tinh thông trong hội họa."
"De componist staat bekend om zijn klassieke muziek."
"Nhà soạn nhạc nổi tiếng với nhạc cổ điển của mình."
"De architectuur van het gebouw is klassiek te noemen."
"Kiến trúc của tòa nhà có thể được gọi là cổ điển."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'klassiek' trong tiếng Hà Lan tương đương với 'cổ điển' trong tiếng Việt, dùng để chỉ những thứ được công nhận là có chất lượng cao, vượt trội theo thời gian. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực nghệ thuật (âm nhạc, văn học), kiến trúc, và đôi khi cả trong phong cách sống hoặc tư duy. Trong tiếng Hà Lan, 'klassiek' là một tính từ và không đi kèm mạo từ 'de' hoặc 'het' khi đứng độc lập. Khi bổ nghĩa cho danh từ, nó chia theo danh từ đó (ví dụ: een klassiek muziekstuk, de klassieke oudheid).
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De muziek van Bach is klassiek en wordt nog steeds veel beluisterd."
"Âm nhạc của Bach là cổ điển và vẫn được nghe rất nhiều."
-
"Het gebouw is een klassiek voorbeeld van de architectuur uit de 18e eeuw. (Trappen van vergelijking: klassieker, klassiekst)"
"Tòa nhà là một ví dụ cổ điển về kiến trúc từ thế kỷ 18. (So sánh hơn, so sánh nhất: cổ điển hơn, cổ điển nhất)"
-
"Omdat de film zo klassiek is, vind ik het belangrijk dat we hem samen bekijken."
"Bởi vì bộ phim rất cổ điển, tôi thấy quan trọng là chúng ta xem nó cùng nhau."
