(Vị trí top_banner)
Hình minh họa terneergeslagen
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Cảm xúc, Tâm trạng

terneergeslagen

/tɛrˈneːrɣəˌslaːɣən/
buồn thiu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "terneergeslagen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Bedrukt en ontmoedigd, zonder hoop.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm thấy buồn bã, chán nản, thất vọng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Na het slechte nieuws was hij terneergeslagen."

    "Sau tin xấu, anh ấy đã rất buồn bã."

  • "Ze voelde zich terneergeslagen door de afwijzing."

    "Cô ấy cảm thấy chán nản vì bị từ chối."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này diễn tả trạng thái buồn bã, chán nản, thất vọng. Chú ý cách phát âm và sử dụng trong câu.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Na het slechte nieuws voelde hij zich erg terneergeslagen."

    "Sau tin xấu, anh ấy cảm thấy rất suy sụp."

  • "De terneergeslagen sfeer in de kamer was voelbaar nadat de uitslag bekend was gemaakt."

    "Bầu không khí ảm đạm trong phòng có thể cảm nhận được sau khi kết quả được công bố."

  • "Omdat ze zo terneergeslagen was, besloot ze een wandeling te maken in het bos."

    "Vì cô ấy quá chán nản, cô ấy quyết định đi dạo trong rừng."