twijfelend
Định nghĩa "twijfelend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Gevoel van onzekerheid of aarzeling; een staat waarin men niet zeker is van een zaak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cảm thấy hoặc thể hiện sự nghi ngờ; không chắc chắn hoặc hoài nghi.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij keek twijfelend naar het voorstel."
"Anh ấy nhìn đề xuất với vẻ nghi ngờ."
"Ze gaf een twijfelend antwoord."
"Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời không chắc chắn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là dạng phân từ hiện tại (present participle) của động từ 'twijfelen' (nghi ngờ), được sử dụng như một tính từ. Nó mô tả trạng thái của ai đó đang cảm thấy nghi ngờ. Ví dụ: 'een twijfelende blik' (một ánh nhìn nghi ngờ).
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Hij keek twijfelend naar de kaart, want hij wist niet welke route hij moest nemen. (twijfelend - bijvoeglijk naamwoord)"
"Anh ấy nhìn bản đồ một cách do dự, bởi vì anh ấy không biết nên đi theo lộ trình nào. (twijfelend - tính từ)"
-
"De leerling beantwoordde de vraag twijfelend, omdat hij niet zeker was van het antwoord. (twijfelend - bijwoord)"
"Học sinh trả lời câu hỏi một cách do dự, bởi vì cậu ấy không chắc chắn về câu trả lời. (twijfelend - trạng từ)"
-
"Het is een twijfelend besluit, aangezien er veel onzekerheden zijn. (twijfelend - gebruikt als deel van een samengestelde zin)"
"Đó là một quyết định đầy do dự, vì có rất nhiều điều không chắc chắn. (twijfelend - được sử dụng như một phần của một câu ghép)"
