twintig
/ˈtʋɪntɪx/
Hai mươi
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa "twintig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het getal dat gelijk is aan twee keer tien; het getal dat één hoger is dan negentien.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Số tương đương với tích của hai và mười; số lớn hơn mười chín một đơn vị.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik heb twintig euro nodig."
"Tôi cần hai mươi euro."
"Er zitten twintig studenten in de klas."
"Có hai mươi sinh viên trong lớp."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Trong tiếng Hà Lan, số 'twintig' là một số đếm (telwoord) và không có mạo từ.
