ongebruikelijk
Định nghĩa "ongebruikelijk" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet gebaseerd op of in overeenstemming met wat gewoonlijk wordt gedaan of geloofd; anders dan normaal, uniek, niet-traditioneel.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không dựa trên hoặc tuân theo những gì thường được thực hiện hoặc tin tưởng; khác thường, độc đáo, không theo khuôn mẫu.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zijn ongebruikelijke aanpak leidde tot een doorbraak."
"Cách tiếp cận khác thường của anh ấy đã dẫn đến một bước đột phá."
"Het is ongebruikelijk dat het in november nog zo warm is."
"Thật khác thường khi trời vẫn còn ấm như vậy vào tháng 11."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'ongebruikelijk' thường được dùng để mô tả những điều khác biệt, không theo quy tắc thông thường hoặc độc đáo. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'anders' (khác) và thường mang ý nghĩa tích cực hoặc trung lập.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het is ongebruikelijk dat hij zo laat nog werkt."
"Thật khác thường khi anh ấy vẫn làm việc muộn như vậy."
-
"De kunstenaar gebruikte ongebruikelijke materialen voor zijn sculptuur, waardoor het een uniek kunstwerk werd."
"Nghệ sĩ đã sử dụng các vật liệu khác thường cho tác phẩm điêu khắc của mình, điều này làm cho nó trở thành một tác phẩm nghệ thuật độc đáo."
-
"Deze methode is ongebruikelijker dan de traditionele, maar hij is vaak effectiever."
"Phương pháp này khác thường hơn phương pháp truyền thống, nhưng nó thường hiệu quả hơn."
