(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uit de mode
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Thời trang, Văn hóa, Xã hội

uit de mode

/œyt də ˈmoːdə/
lỗi mốt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "uit de mode" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet meer in de mode; niet meer volgens de laatste mode.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không còn hợp thời trang hoặc phổ biến.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Die jurk is helemaal uit de mode."

    "Cái váy đó hoàn toàn lỗi mốt rồi."

  • "Het is uit de mode om zo'n hoed te dragen."

    "Việc đội một cái mũ như vậy là lỗi mốt rồi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

ouderwets(lỗi thời) niet trendy(không hợp thời)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Cụm từ 'uit de mode' có nghĩa là 'lỗi mốt'. Trong tiếng Hà Lan, 'de mode' là một danh từ giống đực/giống cái. Khi sử dụng cụm từ này, cần lưu ý đến trật tự từ.

Ngữ pháp (Grammatica)