uitdagen
/ˈœy̯t.daː.ɣə(n)/
Thách đấu
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "uitdagen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
iemand aansporen tot een wedstrijd of strijd; een provocatie uitlokken
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đưa ra một lời thách đấu, thường là một cách hiếu chiến hoặc cạnh tranh.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij daagde me uit voor een potje schaken."
"Anh ta thách tôi một ván cờ."
"De kampioen werd uitgedaagd door een jonge bokser."
"Nhà vô địch bị thách đấu bởi một võ sĩ trẻ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Dit is een overgankelijk werkwoord (transitive werkwoord).
Ngữ pháp (Grammatica)
Động từ (Werkwoord)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | uitdagen | Ik wil je uitdagen om een marathon te lopen. (Tôi muốn thách bạn chạy một cuộc đua marathon.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | daag uit | Ik daag je uit voor een potje schaken. (Tôi thách bạn chơi một ván cờ vua.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | daagde uit | Hij daagde mij uit voor een duel. (Anh ta đã thách tôi một trận đấu.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | uitgedaagd | Ze is uitgedaagd om haar grenzen te verleggen. (Cô ấy đã được thử thách để vượt qua giới hạn của mình.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Động từ khuyết thiếu
-
"De trainer probeerde de atleet te "uitdagen" om zijn persoonlijke record te verbeteren."
"Huấn luyện viên đã cố gắng "thách thức" vận động viên cải thiện kỷ lục cá nhân của mình."
-
"Het bedrijf "daagt" concurrenten "uit" met agressieve marketingcampagnes."
"Công ty "thách thức" các đối thủ cạnh tranh bằng các chiến dịch marketing mạnh mẽ. (Động từ tách: uitdagen)"
-
"Je "moet" meer studeren als je wilt slagen voor het examen. (Modaal werkwoord)"
"Bạn "phải" học nhiều hơn nếu bạn muốn đậu kỳ thi. (Động từ khuyết thiếu)"
