uiteen
Định nghĩa "uiteen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In verschillende delen; niet meer bij elkaar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thành nhiều mảnh, thành từng phần riêng biệt; chia lìa.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De groep viel uiteen na het conflict."
"Nhóm đã tan rã sau cuộc xung đột."
"Hij sloeg uiteen met zijn vrienden."
"Anh ấy đã chia tay với bạn bè của mình."
"Het gebouw viel uiteen door ouderdom."
"Tòa nhà đã sụp đổ vì tuổi già."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'uiteen' là một trạng từ trong tiếng Hà Lan, thường dùng để diễn tả sự tách rời, chia ra thành nhiều phần. Nó có thể đi kèm với các động từ như 'vallen' (rơi ra, vỡ ra), 'gaan' (đi theo các hướng khác nhau), 'breken' (gãy, vỡ), 'slagen' (thành công, đạt được mục tiêu - trong ngữ cảnh này là 'chia ra' thành nhiều nhóm thành công). Tuy nhiên, trong trường hợp này, 'chia lìa' của tiếng Việt tương ứng rõ nhất với nghĩa 'tách ra thành nhiều phần' hoặc 'không còn ở cùng nhau'.
