(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verenigd
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Chung

verenigd

/vərˈeːnəxt/
thống nhất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verenigd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Samengevoegd tot één geheel.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được hình thành hoặc hợp nhất thành một thể thống nhất.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De twee koninkrijken werden verenigd onder één kroon."

    "Hai vương quốc đã được thống nhất dưới một vương miện."

  • "Na de oorlog waren ze eindelijk verenigd."

    "Sau chiến tranh, họ cuối cùng đã đoàn tụ (thống nhất)."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'verenigd' dùng để diễn tả trạng thái được hợp nhất, thống nhất thành một thể. Nó thường đi sau danh từ hoặc đứng trước danh từ nhưng ít phổ biến hơn. Ví dụ: 'de verenigde staten' (các quốc gia thống nhất).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De twee bedrijven zijn verenigd tot één groot concern."

    "Hai công ty đã được hợp nhất thành một tập đoàn lớn."

  • "Het verenigd koninkrijk heeft veel te bieden."

    "Vương quốc Anh thống nhất có rất nhiều điều để cung cấp."

  • "De verenigde naties proberen de vrede te bewaren."

    "Liên Hợp Quốc cố gắng duy trì hòa bình."

So sánh Tính từ
  • "De landen van de Europese Unie zijn verenigd in hun streven naar vrede en welvaart."

    "Các quốc gia thuộc Liên minh Châu Âu thống nhất trong nỗ lực hướng tới hòa bình và thịnh vượng."

  • "Het verenigde team werkte hard om het project op tijd af te ronden."

    "Đội nhóm đoàn kết đã làm việc chăm chỉ để hoàn thành dự án đúng thời hạn."

  • "De twee bedrijven zijn verenigd tot één krachtige organisatie."

    "Hai công ty đã hợp nhất thành một tổ chức hùng mạnh."