uitgezonden
/ˈœytɣəzɔndə(n)/
đã phát ra
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "uitgezonden" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Voltooid deelwoord en verleden tijd van 'uitzenden': naar buiten brengen, verspreiden (licht, geluid, signalen, etc.)
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'emit': phát ra, tỏa ra, thải ra (khí, nhiệt, ánh sáng, v.v.) vào không khí.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De radio heeft het signaal uitgezonden."
"Đài phát thanh đã phát tín hiệu."
"Het bedrijf heeft veel schadelijke stoffen uitgezonden."
"Công ty đã thải ra nhiều chất độc hại."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'uitzenden' là một động từ tách (scheidbare werkwoorden). Trong thì quá khứ hoàn thành, 'uit' được chèn vào giữa 'ge' và 'zonden' thành 'uitgezonden'. Trong câu, phần tách 'uit' thường đứng ở cuối câu.
