(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uitrekken
A2
werkwoord A2 Y học, Vật lý, Ngôn ngữ học

uitrekken

[œytˈtrɛkə(n)]
giãn ra
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "uitrekken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Groter, langer of wijder maken of worden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm cho cái gì đó hoặc trở nên rộng hơn, lớn hơn hoặc mở hơn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij strekt zijn benen uit na de lange wandeling."

    "Anh ấy duỗi chân ra sau chuyến đi bộ dài."

  • "De stof zal na verloop van tijd een beetje uitrekken."

    "Vải sẽ giãn ra một chút theo thời gian."

  • "Kun je de kaart een beetje uitrekken?"

    "Bạn có thể kéo bản đồ rộng ra một chút được không?"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

verlengen(kéo dài ra) oprekken(kéo căng ra, giãn ra) uitdijen(phồng ra, nở ra (thường cho vật liệu))

Trái nghĩa

inkrimpen(co lại, thu nhỏ lại) samenkrimpen(co lại, co rúm lại)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'uitrekken' là một động từ tách (scheidbare werkwoorden). Khi chia ở thì hiện tại đơn hoặc quá khứ đơn với các ngôi 'ik', 'jij/u/hij/zij/het', phần 'uit' sẽ tách ra và đứng cuối câu. Ví dụ: Ik rek mijn armen uit. (Tôi vươn vai/kéo dài cánh tay mình.) Nghĩa phổ biến: kéo dài ra, vươn ra, duỗi ra. Nó có thể dùng cho cả vật lý (cơ thể, đồ vật) và trừu tượng (thời gian).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) uitrekken
We moeten het deeg uitrekken voordat we het in de oven doen.
(Chúng ta cần cán bột ra trước khi cho vào lò.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) rek uit
Ik rek mijn spieren uit voor het hardlopen.
(Tôi kéo giãn cơ trước khi chạy.)
Past Simple (quá khứ đơn) rekte uit
Hij rekte de elastiek uit tot het brak.
(Anh ta kéo sợi dây thun cho đến khi nó đứt.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) uitgerekt
Het deeg is uitgerekt tot een dunne lap.
(Bột đã được cán thành một lớp mỏng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ phản thân
  • "De atleet moet zijn spieren uitrekken voor de wedstrijd om blessures te voorkomen."

    "Vận động viên phải kéo giãn cơ trước cuộc thi để tránh chấn thương."

  • "Zij wast zich elke ochtend met koud water."

    "Cô ấy rửa mặt mỗi sáng bằng nước lạnh."

  • "Ik ruim mijn kamer altijd op nadat ik klaar ben met studeren."

    "Tôi luôn dọn dẹp phòng sau khi học xong."