(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verlengen
B1
werkwoord B1 Tổng quát

verlengen

/vərˈlɛŋə(n)/
kéo dài
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verlengen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Langer maken of laten duren dan oorspronkelijk bedoeld of nodig was.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tiếp tục lâu hơn mong muốn hoặc dự kiến.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "We moeten de huurovereenkomst met nog een jaar verlengen."

    "Chúng ta cần gia hạn hợp đồng thuê nhà thêm một năm nữa."

  • "De vergadering werd onverwacht verlengd."

    "Cuộc họp đã bị kéo dài bất ngờ."

  • "Ze besloten de vakantie te verlengen vanwege het mooie weer."

    "Họ quyết định kéo dài kỳ nghỉ vì thời tiết đẹp."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'verlengen' trong tiếng Hà Lan tương đương với 'kéo dài' trong tiếng Việt. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như kéo dài thời hạn hợp đồng, thời gian nghỉ phép, hoặc một sự kiện. Động từ này không phải là động từ tách.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) verlengen
We moeten de deadline verlengen.
(Chúng ta cần phải gia hạn thời hạn.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) verleng
Ik verleng mijn abonnement.
(Tôi gia hạn thuê bao của mình.)
Past Simple (quá khứ đơn) verlengde
Ik verlengde mijn verblijf met een week.
(Tôi đã kéo dài thời gian lưu trú của mình thêm một tuần.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) verlengd
De garantie is verlengd.
(Bảo hành đã được gia hạn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tương lai
  • "We moeten de deadline verlengen omdat het project complexer is dan verwacht."

    "Chúng ta phải gia hạn thời hạn vì dự án phức tạp hơn dự kiến."

  • "Ik zal proberen de overeenkomst te verlengen, maar ik weet niet of het mogelijk is."

    "Tôi sẽ cố gắng gia hạn thỏa thuận, nhưng tôi không biết liệu điều đó có thể hay không."

  • "Zij gaan het contract verlengen als de resultaten verbeteren."

    "Họ sẽ gia hạn hợp đồng nếu kết quả được cải thiện."