(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uitzichtloos
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Chung

uitzichtloos

/œy̯tsɪxtˈloːs/
cuộc sống khốn khổ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "uitzichtloos" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zonder hoop of vooruitzicht op verbetering.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vô cùng bất hạnh, khổ sở hoặc không thoải mái.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze leefden in uitzichtloze armoede."

    "Họ sống trong cảnh nghèo đói khốn khổ."

  • "De situatie leek uitzichtloos na de ramp."

    "Tình hình dường như vô vọng sau thảm họa."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

uitzichtrijk(có triển vọng) hoopvol(đầy hy vọng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, dùng để diễn tả tình trạng vô cùng bất hạnh, không có lối thoát hoặc hy vọng. Nó tương tự như 'hopeless' trong tiếng Anh. Không có quy tắc chia số nhiều hay mạo từ đi kèm vì nó là tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De situatie is uitzichtloos; er is geen hoop op een oplossing."

    "Tình hình bế tắc; không có hy vọng tìm ra giải pháp."

  • "Het uitzichtloze van zijn baan maakte hem depressief."

    "Sự bế tắc trong công việc khiến anh ấy chán nản."

  • "Zonder steun leek de toekomst uitzichtloos voor de vluchtelingen."

    "Không có sự hỗ trợ, tương lai dường như vô vọng đối với những người tị nạn."