(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ellendig
B2
bijwoord B2 Cảm xúc, Trạng thái

ellendig

[ɛˈlɛntəx]
một cách khốn khổ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ellendig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Op een ellendige, ongelukkige manier; die ellende of groot ongeluk veroorzakend of uitdrukkend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách khốn khổ, bất hạnh; gây ra hoặc thể hiện sự khốn khổ hoặc nỗi bất hạnh lớn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij leefde een ellendig leven na het verlies van zijn familie."

    "Anh ấy sống một cuộc đời khốn khổ sau khi mất đi gia đình."

  • "Ze voelde zich ellendig door de constante regen."

    "Cô ấy cảm thấy khốn khổ vì cơn mưa liên tục."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một trạng từ trong tiếng Hà Lan, dùng để mô tả cách thức thực hiện một hành động theo một cách khốn khổ, bất hạnh. Nó tương tự như 'một cách khốn khổ' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)