ultieme
/ʏlˈtiːmə/
phiên bản tối thượng
Thành thạo (C2)
Định nghĩa "ultieme" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
het beste, meest perfecte of meest extreme type
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cuối cùng, tối thượng, cao nhất, vượt trội nhất.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Dit is de ultieme test."
"Đây là bài kiểm tra tối thượng."
"Het ultieme doel is om vrede te bereiken."
"Mục tiêu tối thượng là đạt được hòa bình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có lưu ý đặc biệt cho tính từ 'ultieme'.
