vastgrijpen
Định nghĩa "vastgrijpen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets stevig vasthouden of grijpen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nắm chặt hoặc giữ chặt một cái gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij greep de leuning vast om niet te vallen."
"Anh ấy nắm chặt tay vịn để không bị ngã."
"De atleet greep de kans vast om te winnen."
"Vận động viên nắm chặt cơ hội để chiến thắng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ không tách rời. Cần chú ý đến cách chia động từ trong các thì khác nhau.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | vastgrijpen | Je moet de kans vastgrijpen wanneer die zich voordoet. (Bạn phải nắm bắt cơ hội khi nó đến.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | vastgrijp | Ik vastgrijp de leuning om niet te vallen. (Tôi nắm chặt lan can để không bị ngã.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | vastgreep | Hij vastgreep de dief bij de kraag. (Anh ta túm lấy cổ áo tên trộm.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | vastgegrepen | Ze heeft de mogelijkheid met beide handen vastgegrepen. (Cô ấy đã nắm bắt cơ hội bằng cả hai tay.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Hij probeerde vast te grijpen, maar hij gleed uit."
"Anh ấy cố gắng nắm chặt, nhưng anh ấy trượt chân."
-
"De dief probeerde de tas vast te grijpen, maar de politie was sneller."
"Tên trộm cố gắng túm lấy cái túi, nhưng cảnh sát nhanh hơn."
-
"Zij greep de leuning vast om haar evenwicht te bewaren."
"Cô ấy nắm chặt lan can để giữ thăng bằng."
-
"De wandelaar moest zich vastgrijpen aan de rotswand om niet naar beneden te vallen."
"Người đi bộ phải bám chặt vào vách đá để không bị ngã xuống."
-
"Zij greep de reling vast, omdat de boot erg schommelde."
"Cô ấy nắm chặt lan can vì thuyền lắc lư rất mạnh."
-
"Hij kon de bal niet vastgrijpen en liet hem vallen."
"Anh ấy không thể nắm chặt quả bóng và làm rơi nó."
-
"De bergbeklimmer moest zich vastgrijpen aan de rotswand om niet naar beneden te vallen."
"Người leo núi phải bám chặt vào vách đá để không bị ngã xuống."
-
"Het kind greep de hand van zijn moeder stevig vast, zodat hij haar niet zou kwijtraken in de menigte."
"Đứa trẻ nắm chặt tay mẹ để không bị lạc trong đám đông."
-
"De dief probeerde de tas van de oude dame te stelen, maar ze greep de tas vast en liet niet los."
"Tên trộm cố gắng đánh cắp túi xách của bà lão, nhưng bà nắm chặt túi và không buông."
