vastmaken
Định nghĩa "vastmaken" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets aan iets anders bevestigen of verbinden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gắn, dính, buộc cái gì đó vào cái gì khác.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Zij maakte de foto aan de muur vast."
"Cô ấy gắn bức ảnh lên tường."
"Je moet je veiligheidsgordel vastmaken."
"Bạn phải thắt dây an toàn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Vastmaken là một động từ tách (scheidbare werkwoorden). Điều này có nghĩa là trong một số trường hợp, nó sẽ tách ra thành 'vast' và 'maken'. Ví dụ: Ik maak het touw vast (Tôi buộc sợi dây). Hoặc: Ik ga het touw vastmaken (Tôi sẽ buộc sợi dây).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | vastmaken | We moeten de boot vastmaken aan de steiger. (Chúng ta phải buộc thuyền vào cầu tàu.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | maak vast | Ik maak de touwen vast. (Tôi buộc dây thừng.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | maakte vast | Hij maakte de fiets vast aan het hek. (Anh ấy đã buộc xe đạp vào cổng.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | vastgemaakt | De vlag is vastgemaakt aan de mast. (Lá cờ đã được buộc vào cột buồm.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik moet de foto aan de muur vastmaken."
"Tôi cần gắn bức ảnh vào tường."
-
"Kun je de touwen goed aan de boot vastmaken?"
"Bạn có thể buộc dây thừng chặt vào thuyền không?"
-
"Zij maakt haar fiets vast aan het fietsenrek met een slot."
"Cô ấy khóa xe đạp của mình vào giá để xe đạp bằng khóa."
-
"Ik moet de touwen aan de boot vastmaken."
"Tôi cần buộc dây thừng vào thuyền."
-
"Zij zal het schilderij aan de muur vastmaken."
"Cô ấy sẽ gắn bức tranh lên tường."
-
"Hij maakt de deur open. (V2-regel)"
"Anh ấy mở cửa ra. (Quy tắc V2)"
-
"De zeeman moest het touw aan de kade vastmaken."
"Người thủy thủ phải buộc dây thừng vào bến tàu."
-
"Kun je dit schilderij aan de muur vastmaken?"
"Bạn có thể treo bức tranh này lên tường không?"
-
"Vergeet niet je veiligheidsgordel vast te maken in de auto."
"Đừng quên thắt dây an toàn trong xe hơi."
-
"Zij moet de boot vastmaken aan de kade."
"Cô ấy phải buộc thuyền vào bến tàu."
-
"Ik zal morgen naar de markt gaan. (V2-regel)"
"Tôi sẽ đi chợ vào ngày mai."
-
"Ik denk dat hij het huis zal opruimen."
"Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ dọn dẹp nhà cửa."
