(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vastzittend
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Đời sống hàng ngày, Du lịch, Tai nạn

vastzittend

/ˈvɑstˌsɪtənt/
mắc kẹt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "vastzittend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet in staat om zich te verplaatsen of te ontsnappen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị mắc kẹt, bị bỏ lại, không có phương tiện để di chuyển khỏi một nơi nào đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De trein zit vast door een technisch defect."

    "Đoàn tàu bị kẹt do lỗi kỹ thuật."

  • "Hij voelde zich emotioneel vastzittend in zijn baan."

    "Anh ấy cảm thấy bị mắc kẹt về mặt cảm xúc trong công việc của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

vrij(tự do) bewegend(di chuyển)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'vastzittend' thường được dùng để mô tả tình trạng bị kẹt, không thể di chuyển. Nó có thể áp dụng cho cả người và vật. Ví dụ: 'De auto zit vast in de modder.' (Chiếc xe bị kẹt trong bùn.) hoặc 'Ik zit vast in het verkeer.' (Tôi bị kẹt xe).

Ngữ pháp (Grammatica)