(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verbaasd
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Giao tiếp hàng ngày

verbaasd

/vərˈbaːst/
tôi ngạc nhiên!
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verbaasd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gevoelens van of uiting geven aan verbazing over iets onverwachts.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự ngạc nhiên vì một điều gì đó bất ngờ đã xảy ra.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik ben erg verbaasd over dat nieuws."

    "Tôi rất ngạc nhiên về tin tức đó."

  • "Ze keek verbaasd toen ze de prijs won."

    "Cô ấy trông ngạc nhiên khi cô ấy thắng giải."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

verwonderd(ngạc nhiên, kinh ngạc) versteld(kinh ngạc, sững sờ)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ, mô tả trạng thái ngạc nhiên. Nó thường đi kèm với động từ 'zijn' (thì, là, ở). Ví dụ: 'Ik ben verbaasd!' (Tôi ngạc nhiên!).

Ngữ pháp (Grammatica)