verdrinken
Định nghĩa "verdrinken" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Volledig bedekken; verdrinken; opslokken.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bao trùm hoàn toàn; nhấn chìm; nuốt chửng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij vreesde te verdrinken in de woeste golven."
"Anh ấy sợ chết chìm trong những con sóng dữ dội."
"De stad werd volledig door de overstroming verdrinken."
"Thành phố đã bị nhấn chìm hoàn toàn bởi trận lụt."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia ở thì hiện tại và quá khứ đơn với ngôi thứ 2 số ít (jij/u) và ngôi thứ 3 số ít (hij/zij/het), tiền tố 'ver-' sẽ tách ra và đứng cuối câu. Ví dụ: 'Hij verdronk in het water.' (Anh ấy chết đuối trong nước). Tuy nhiên, trong các cấu trúc phức tạp hơn hoặc khi đi cùng trợ động từ, nó có thể không tách ra. 'Verdrinken' có nghĩa là 'chết đuối' hoặc 'nhấn chìm', bao trùm hoàn toàn.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | verdrinken | Het is gevaarlijk om in de rivier te verdrinken. (Thật nguy hiểm khi chết đuối trên sông.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | verdrink | Ik verdrink bijna in mijn werk. (Tôi gần như chết chìm trong công việc của mình.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | verdronk | Hij verdronk in de zee tijdens het zwemmen. (Anh ấy đã chết đuối trên biển khi đang bơi.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | verdronken | De kat is in de vijver verdronken. (Con mèo đã chết đuối trong ao.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De vloedgolf dreigde de hele stad te verdrinken."
"Sóng thần đe dọa nhấn chìm toàn bộ thành phố."
-
"Ik wil graag Nederlands leren."
"Tôi muốn học tiếng Hà Lan."
-
"Hij maakt elke dag de kamer schoon."
"Anh ấy dọn dẹp phòng mỗi ngày."
-
"1. De stad dreigde te verdrinken onder het stijgende water. (verdrinken - Volledig bedekken)"
"1. Thành phố có nguy cơ bị nhấn chìm dưới mực nước dâng cao. (verdrinken - Bị bao phủ hoàn toàn)"
-
"2. Het schip verging en de meeste passagiers verdronken. (verdrinken - verdrinken)"
"2. Con tàu chìm và hầu hết hành khách chết đuối. (verdrinken - chết đuối)"
-
"3. Hij verdronk zijn verdriet in alcohol. (verdrinken - opslokken)"
"3. Anh ta chìm đắm nỗi buồn của mình trong rượu. (verdrinken - nuốt chửng/khỏa lấp)"
-
"De stad dreigde te verdrinken in het stijgende water."
"Thành phố có nguy cơ bị nhấn chìm trong mực nước dâng cao."
-
"Ik maak de deur open. (Scheidbaar werkwoord: openmaken)"
"Tôi mở cửa ra. (Động từ tách: mở ra)"
-
"Omdat het regent, blijf ik thuis. (Bijzin; V2 regel in de hoofdzin)"
"Bởi vì trời mưa, tôi ở nhà. (Mệnh đề phụ; Quy tắc V2 trong mệnh đề chính)"
-
"De stad dreigde te verdrinken in het stijgende water."
"Thành phố có nguy cơ bị nhấn chìm trong mực nước dâng cao."
-
"Zij wast zich elke ochtend met koud water."
"Cô ấy rửa mặt bằng nước lạnh mỗi sáng."
-
"Hij herinnert zich de dag dat hij haar ontmoette."
"Anh ấy nhớ ngày anh ấy gặp cô ấy."
-
"De stad werd door de stijgende rivier overspoeld en de huizen dreigden te verdrinken."
"Thành phố bị ngập lụt bởi con sông dâng cao và những ngôi nhà có nguy cơ bị nhấn chìm."
-
"Hij heeft gisteren een lange wandeling gemaakt in het bos."
"Hôm qua anh ấy đã đi bộ đường dài trong rừng."
-
"Omdat het regende, zijn wij naar huis gegaan."
"Vì trời mưa nên chúng tôi đã về nhà."
